Weber and De Beaufort, 1929. Herre, 1953. Zheng, 1962. Orsi, 1974.
Literature
Weber and De Beaufort, 1929. Herre, 1953. Zheng, 1962. Orsi, 1974.
Sinh học — Sinh thái BIO
Chiều dài tối đa
25.0 cm SL
Max length
25.0 cm SL
Độ sâu phân bố
30 - 40 m
Depth range
30 - 40 m
Môi trường sống
Soft bottom
Habitat
Soft bottom
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Sinh sống ở vùng nước nông, trên nền đáy bùn và cát của thềm lục địa (Ref. 9774). Thức ăn gồm các loài động vật đáy nhỏ (Ref. 9774). Thường được thương mại hóa dưới dạng cá tươi (Ref. 9774).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits shallow waters, on mud and sand bottoms of continental shelves (Ref. 9774). Feeds on small benthic animals (Ref. 9774). Marketed mostly fresh (Ref. 9774).
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Phân bố ở vùng nước nông, trên nền đáy bùn và cát của thềm lục địa. Thức ăn chủ yếu là các loài động vật đáy nhỏ.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits shallow waters, on mud and sand bottoms of continental shelves. Feeds on small benthic animals.
Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)
Ghép đôi rõ rệt trong thời kỳ sinh sản (Ref. 205).