Tôm nương
Penaeus (Fenneropenaeus) chinensis
Đặc điểm hình thái
Chùy: Thô và dài, nằm ngang, phần gốc hơi gồ. Mép trên 7 - 9 răng, mép dưới 3 - 5 răng. Vỏ đầu ngực: Gờ sau chùy đến quá giữa đầu ngực, không có rãnh giữa. Rãnh bên chùy ngắn và nông, dài đến gai trên dạ dày. Không có gờ gan, nhưng có rãnh gan nhỏ và rõ rệt. Phần bụng: Từ đốt IV - VI có gờ lưng. Đốt đuôi ngắn hơn đốt VI, đầu nhọn, không có gai bên. Các chi: Đốt ngón chân hàm III con cái nhỏ, chỉ bằng 1/2 đốt bàn, nhưng ở con đực đốt ngón tương đối dài chỉ hơi ngắn hơn đốt bàn. Thelycum: Có dạng hình bầu dục để đứng, phần trên hơi nhọn hơn phần dưới, chiều dài hơi lớn hơn chiều rộng; hai mép phần đáy đều có một u nhỏ; ở giữa có rãnh dọc, bên trong là túi chứa tinh. U lồi giữa phần trước tròn. Petasma: Hai mép bên Petasma cong lên, có dạng trụ tròn. Đỉnh phiến giữa hơi nhọn, vượt quá đỉnh phiến bên. Màu sắc: Vỏ giáp trong, bóng, có các điểm màu xanh nâu. Chùy và các gờ đều có màu hồng, các chi có màu đỏ, phần cuối nhánh đuôi có màu nâu xen kẽ xanh và đỏ.
Sinh thái & Dinh dưỡng
Tôm nương là loài đặc hữu ở Trung Quốc, tuy nhiên cũng có gặp ở vùng ven bờ cửa sông Bạch Đằng và sông Hồng có chất đáy bùn cát, độ mặn 15 - 32 ‰. Mùa đẻ thường từ tháng 2 - 5. Thức ăn của tôm nương biến đổi theo các giai đoạn phát triển, thời kỳ ấu thể ăn sinh vật nổi, tôm con và tôm lớn ăn sinh vật đáy là chính.
Giá trị sử dụng & Kinh tế
Là loài tôm có kích thước lớn, là đối tượng đánh bắt và nuôi rất quan trọng của Trung Quốc. Loài này có phân bố ở vịnh Bắc Bộ, số lượng tuy ít nhưng có thể sinh sống trong đầm nước lợ nên là đối tượng nuôi trong ao đầm.
