Tôm vằn
Penaeus (Penaeus) semisulcatus

Đặc điểm hình thái
Chùy: Phần giữa hơi gồ lên, phần cuối nhọn hơi cong lên, dài đến cuối đốt 2 hoặc cuống râu I, mép trên 10 - 12 răng, khoảng cách giữa các răng bằng nhau, mép dưới 2 - 4 răng. Vỏ đầu ngực: Gờ sau chùy kéo dài gần đến mép sau vỏ đầu ngực, gờ bên chùy cao và sắc, kéo dài đến phía sau gai trên vị. Rãnh bên chùy tương đối sâu, kéo dài đến phía sau gai trên vị. Gờ sau chùy có rãnh giữa rõ rệt nhưng tương đối nông. Gờ gan hẹp và sắc, lệch xiên xuống dưới (khoảng 20°). Phần bụng: Từ đốt IV - VI có gờ lưng, đốt đuôi và đốt VI dài bằng nhau, không có gai bên. Các chi: 5 đôi chân bò có nhánh ngoài nhỏ. Thelycum: Là phiến vôi hóa giữa đôi chân bò IV, u ở phía đỉnh có dạng nụ hoa. Túi nhận tinh hình vuông, mép rãnh dọc giữa túi cong lên. Petasma: U đỉnh phiến giữa nhỏ, chỉ hơi vượt quá đỉnh phiến bên. Màu sắc: Phần bụng có các vân ngang màu lục, vàng và nâu nhạt đan xen. Viền lông chân hàm 2, 3 màu hồng. 5 đôi chân bò có vân vòng màu tím và vàng nhạt. Chân bụng màu tím hồng. Phần sau nhánh đuôi màu lục nhạt.
Sinh thái & Dinh dưỡng
Tôm Vằn phân bố rộng ở những vùng biển nước trong, có độ mặn cao và ổn định từ vịnh Bắc Bộ đến ven biển Nam Bộ, chất đáy là bùn, độ sâu 2 - 40 m. Đàn tôm khai thác tự nhiên có kích thước trung bình 120 - 160 mm. Mùa đẻ kéo dài, tương đối tập trung từ tháng 1 đến tháng 7. Sức sinh sản thực tế thường là 300.000 - 600.000 trứng/cá thể. Thức ăn của tôm vằn biến đổi theo các giai đoạn phát triển, ấu trùng ăn sinh vật nổi, tôm lớn ăn sinh vật đáy. Tôm con thường sống vùng ven bờ, vũng vịnh.
Giá trị sử dụng & Kinh tế
Tôm vằn là loài tôm có kích thước lớn, thường gặp, là một trong những loài tôm có sản lượng đáng kể và có giá trị xuất khẩu.
