Sông chằn

Đặc điểm hình thái
Hàng vảy quanh cổ 27–35, hiếm khi 25; hàng vảy quanh thân 37–47; vảy bụng 279–390; răng xương hàm trên phía sau răng nanh độc 5–8.
Sinh thái & Dinh dưỡng
Môi trường sống: Từ vùng bờ đến vùng biển khơi (Karthikeyan & Balasubramanian, 2007). Thức ăn: Các loại cá nhỏ và các loài giáp xác nhỏ (tôm, cua, ghẹ) (Karthikeyan & Balasu- bramanian, 2007). Sinh sản: Trứng thai - đẻ con, mỗi lứa từ 3 đến 7 con (Karthikeyan & Balasubramanian, 2007). Độc tố học: Độc tố thần kinh. Liều gây chết ở chuột 0,35 mg/kg (Karthikeyan & Balasu- bramanian, 2007).
Giá trị sử dụng & Kinh tế
Dược phẩm, thuốc truyền thống và kỹ nghệ da, đây là loài được đánh bắt phổ biến và cũng là loài xuất khẩu phổ biến nhất cùng với loài Hydrophis curtus ở Việt Nam.
