Đẻn bông

Đặc điểm hình thái
Hàng vảy quanh cổ 34–41; hàng vảy quanh thân 42–54; vảy bụng 235–294; răng xương hàm trên phía sau răng nanh độc 9–13. Màu sắc: Thân xám nhạt ở phần trên lưng, hơi trắng ở dưới bụng, các khoanh rộng, có màu hơi xám đen, khoảng trống giữa hai khoanh hẹp và phần lớn tương đồng ở phần trước, đầu xanh màu ô liu hoặc xám ở trên.
Sinh thái & Dinh dưỡng
Môi trường sống: Biển. Thức ăn: Chủ yếu là cá (Rasmussen, 1989; Fry và cs., 2001). Sinh sản: Trứng thai, ở vùng biển Úc dao động từ 1-17 con, trung bình một lứa khoảng 6 con và ở vùng biển Thái Lan trung bình một lứa khoảng 3 con (Fry và cs., 2001). Độc tố học: Độc tố thần kinh và thường được xem là loài có lượng độc tố mạnh gây chết người.
Giá trị sử dụng & Kinh tế
Dùng làm thực phẩm, thuốc truyền thống và kỹ nghệ da.
