Đẻn đầu gai

Đặc điểm hình thái
Loài rắn duy nhất có gai trên đầu: Vảy đỉnh đầu và vảy trán phân mảnh, các vảy trước mắt, sau mắt, trên mắt, dưới mắt có các gai phía sau vảy. Hàng vảy quanh cổ từ 18-14; hàng vảy quanh thân từ 23-31, hiếm khi 21 hoặc 32; vảy bụng 142-222; răng hàm trên phía sau răng nanh độc 5-8 cái. Màu sắc: Thân màu kem, xám, hoặc nâu nhạt phía trên lưng, phần bụng nhạt hơn, khoanh có màu nâu hoặc đen, ở phần bụng các khoanh này có màu sáng hơn, giữa các khoanh có các vạch đen hoặc đốm đen khá phổ biến trên các vảy.
Sinh thái & Dinh dưỡng
Môi trường sống: Vùng biển có nền đáy cát và các rạn san hô. Thức ăn: Các loại cá nhỏ. Sinh sản: Là loài đẻ con, mỗi lần đẻ có thể lên đến 10 con. Độc tố học: Độc tố thần kinh. Liều gây chết ở chuột LD50 là 0,125 μg/g (Mori & Tu, 1988).
Giá trị sử dụng & Kinh tế
Dược phẩm, thuốc truyền thống.
