Đẻn cơm

Đặc điểm hình thái
Có 3 hoặc 4 hàng vảy bên lớn hơn các vảy khác. Hàng vảy quanh cổ 23–35; hàng vảy quanh thân 25–43. Vảy bụng 114–230, nhỏ và thường có xẻ rãnh ở giữa, ở phần sau nhỏ hơn phần trước; răng của xương hàm trên sau nanh độc 3–6. Màu sắc: Có một vết vàng đi qua mõm, thân hơi xanh hoặc vàng ở phần lưng, hơi trắng ở phần bụng, các khoanh có màu hơi xanh sẫm đến đen và thỉnh thoảng các khoanh này nối lại với nhau theo chiều dọc ở phần lưng, do đó lưng có màu xanh sẫm hoặc đen. Tuy nhiên, một vài mẫu cho thấy các khoanh nối lại với nhau theo chiều ngang ở bụng, tạo thành khoanh tròn quanh thân.
Sinh thái & Dinh dưỡng
Môi trường sống: Bao gồm vũng vịnh và cửa sông, và cũng trên lớp trầm tích đáy mềm gần rạn san hô (Heatwole, 1975; Dunson, 1975); loài này cũng xuất hiện ở vùng biển khơi và nổi lên mặt nước như quả bóng. Thức ăn: Gồm nhiều loài cá, cũng như mực ống và các loài giáp xác khác (Glodek và Voris, 1982; Fry và cs., 2001; Lobo và cs, 2005). Sinh sản: Ở Úc, đã tìm thấy con cái đang mang trứng ở giữa mùa mưa (tháng 1 đến tháng 3) và giữa mùa khô (tháng 8) hoặc cuối mùa khô (tháng 10 đến tháng 12) (Fry và cs., 2001); ở Indonesia, con cái mang trứng trong ống dẫn trứng giữa mùa khô (tháng 6 đến tháng 8) và phôi đã phát triển đến giai đoạn cuối bắt đầu mùa mưa (tháng 12 năm trước đến tháng 1 năm sau) (Bergman, 1949); ở Ấn Độ con cái mang phôi thai xuất hiện ở đầu mùa mưa tháng 6 đến tháng 7 (Karthikeyan & Balasubramanian, 2007); ở Việt Nam loài này ghi nhận có từ 3-4 con trong một lứa đẻ từ tháng 10 đến tháng 11. Độc tố học: Độc tố thần kinh. Liều gây chết ở chuột LD50 là 0.62 mg/kg (Bergman, 1949).
Giá trị sử dụng & Kinh tế
Thực phẩm, thuốc truyền thống và kỹ nghệ da.
