(c) artzerphotog, some rights reserved (CC BY-NC) · iNaturalist (CC-BY-NC)
Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Ulva Seaweed
Mô tả hình thái
Rong dạng phiến mỏng, gồm 2 lớp tế bào, viền mép nhăn gấp và xếp chồng giống như hoa cây Mẫu đơn. Mép phiến có răng cưa li ti. Rong thường có màu lục nhạt, nhưng khi mọc chỗ tối có màu lục thẫm. Rong mọc trên đá ở mực triều cao đến triều giữa, nơi nước chảy vừa đến hơi mạnh. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu khô của cây rong ở hình 1. 3. Mép phiến có răng cưa, nhìn dưới kính hiển vi.
Mẫu vật & Tài liệu
Thông tin thu mẫu
Địa điểm
Xóm Cồn, Nha Trang
Độ sâu
0.5 m
Ngày thu mẫu
05 Apr. 2002
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Ulva Seaweed
English name (AlgaeBase)
Ulva Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Rong mọc trên đá ở mực triều cao đến triều giữa, nơi nước chảy vừa đến hơi mạnh
Habitat
Plants are found on rocks in the upper to mid intertidal zone of shores exposed to somewhat strong to moderate water action
Giá trị thương mại
Rong ăn được, thức ăn nuôi trồng thủy sản và chỉ thị sinh thái
Importance
Edible green seaweed, aquaculture feed, and bioindicator
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Rong dạng phiến mỏng, gồm 2 lớp tế bào, viền mép nhăn gấp và xếp chồng giống như hoa cây Mẫu đơn. Mép phiến có răng cưa li ti. Rong thường có màu lục nhạt, nhưng khi mọc chỗ tối có màu lục thẫm. Rong mọc trên đá ở mực triều cao đến triều giữa, nơi nước chảy vừa đến hơi mạnh.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Plants are thin, two-layered membranes that are strongly undulate and overlap like the petals of a peony flower. Thallus margins have microscopic serrations. This species is usually light green; however, plants growing in dim places are dark green. Plants are found on rocks in the upper to mid intertidal zone of shores exposed to somewhat strong to moderate water action.