Quay lại danh sách
Rong Hải nga xếp
Anadyomene plicata
Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Anadyomene Seaweed
Mô tả hình thái
Rong dạng phiến mỏng, hơi cứng, các đường gân trên phiến không thật rõ, chia nhánh chạc nhiều lần dạng bàn tay. Rong mọc bò trên đá hoặc san hô chết ở mực triều giữa đến vùng dưới triều, nơi sóng vừa. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu khô của cây rong ở hình 1. 3. Nhìn chi tiết mặt phiến với gân chia chạc nhiều lần.
Mẫu vật & Tài liệu
Thông tin thu mẫu
Địa điểm
Mỹ Hòa, Ninh Thuận
Độ sâu
1.0 m
Ngày thu mẫu
18 Jun. 2004
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Anadyomene Seaweed
English name (AlgaeBase)
Anadyomene Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Rong mọc bò trên đá hoặc san hô chết ở mực triều giữa đến vùng dưới triều, nơi sóng vừa
Habitat
found on rocks and dead corals from the lower intertidal to subtidal zone of shores exposed to moderate wave action
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô
Importance
Ecological role in marine reef and seaweed bed communities
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Rong dạng phiến mỏng, hơi cứng, các đường gân trên phiến không thật rõ, chia nhánh chạc nhiều lần dạng bàn tay. Rong mọc bò trên đá hoặc san hô chết ở mực triều giữa đến vùng dưới triều, nơi sóng vừa.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Plants are thin and slightly stiff. The veins on the leaves are not very distinct, and branch polychotomously, being palmate manner. This species is decumbent, found on rocks and dead corals from the lower intertidal to subtidal zone of shores exposed to moderate wave action.
Chưa có danh pháp đồng nghĩa.
