Quay lại danh sách
#104Tập I · Thực vật phía Nam

Rong Hải nga Wright

Anadyomene wrightii Harvey ex J.E.Gray, 1866

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-03
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Anadyomene wrightii

Mô tả hình thái

Rong dạng phiến lá mỏng, hơi cứng, gần giống như loài Rong Hải nga xếp (A. wrightii), nhưng gân lớn và rõ hơn, chia nhánh chạc hai với nhiều gân nhỏ. Rong mọc bò trên mép hoặc chỗ tối của phiến đá, ở mực triều thấp đến vùng dưới triều, nơi sóng vừa. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu khô của cây rong ở hình 1. 3. Nhìn chi tiết chia nhánh chạc hai.

Mẫu vật & Tài liệu

Thông tin thu mẫu

Địa điểm
Mũi Chim Chim, Côn Sơn
Độ sâu
1.0 m
Ngày thu mẫu
24 Jun. 2003

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Anadyomene wrightii
English name (AlgaeBase)
Anadyomene wrightii
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Rong mọc bò trên mép hoặc chỗ tối của phiến đá, ở mực triều thấp đến vùng dưới triều, nơi sóng vừa
Habitat
found on shaded rocks and ledges in the lower intertidal to subtidal zone of moderately wave-exposed shores
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô
Importance
Ecological role in marine reef and seaweed bed communities

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Rong dạng phiến lá mỏng, hơi cứng, gần giống như loài Rong Hải nga xếp (A. wrightii), nhưng gân lớn và rõ hơn, chia nhánh chạc hai với nhiều gân nhỏ. Rong mọc bò trên mép hoặc chỗ tối của phiến đá, ở mực triều thấp đến vùng dưới triều, nơi sóng vừa.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Plants are thin, slightly stiff and similar to A. plicata. However, in this species the major veins are whitish and conspicuous, and branch dichotomously to produce several minor veins. This species is light green, decumbent, and found on shaded rocks and ledges in the lower intertidal to subtidal zone of moderately wave-exposed shores.

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.