(c) J. Maughn, some rights reserved (CC BY-NC) · iNaturalist (CC-BY-NC)
Thông tin chính
Tên gọi khác
Rong Mơ
Common Name (EN)
Sargassum Seaweed
Mô tả hình thái
Gần giống loài S. denticarpum, điểm khác biệt là mép lá và độ cứng của rong: mép lá hơi gợn sóng và có ít răng cưa; rong hơi thô cứng hơn và có màu nâu. Rong mọc trên đá ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu tươi của cây rong ở hình 1. 3. Mẫu khô của cây rong ở hình 1.
Mẫu vật & Tài liệu
Thông tin thu mẫu
Địa điểm
Vạn Thạnh, Vạn Ninh
Độ sâu
1.5 m
Ngày thu mẫu
15 Jul. 2003
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Sargassum Seaweed
English name (AlgaeBase)
Sargassum Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Rong mọc trên đá ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa
Habitat
This species is found on rocks in the subtidal zone of shores exposed to moderate wave action
Giá trị thương mại
Nguồn chiết xuất alginate, phân bón sinh học và dược liệu
Importance
Alginate extraction, biofertilizer, and pharmaceutical potential
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Gần giống loài S. denticarpum, điểm khác biệt là mép lá và độ cứng của rong: mép lá hơi gợn sóng và có ít răng cưa; rong hơi thô cứng hơn và có màu nâu. Rong mọc trên đá ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
This species is similar to S. denticarpum, but this differs in the margins of its leaves and hardness of the plants. Leaf margines have few serrations and are somewhat undulate. It is brown and more rigid in texture. This species is found on rocks in the subtidal zone of shores exposed to moderate wave action.