(c) 張文瑞, all rights reserved, uploaded by 張文瑞 · iNaturalist (CC-BY-NC)
Thông tin chính
Tên gọi khác
Rong Câu đỏ, Rong Giang li, Rong Kiều tảo
Common Name (EN)
Hydropuntia Seaweed
Mô tả hình thái
Rong đứng, chất sụn, nhánh trụ đứng, thon dần về phía đỉnh, chia nhánh chạc hai, mọc cách hoặc đôi khi một phía, đỉnh nhánh nhọn và xẻ chạc hai, thường có bàn bám thứ cấp, gốc nhánh không thắt. Rong mọc trên đá, sỏi đá nhỏ, ở mực triều thấp, nơi sóng vừa. Cho đến nay, loài này được xác định là Gracilaria. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu tươi của cây rong ở hình 1. 3. Mẫu khô của cây rong ở hình 1.
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Hydropuntia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Hydropuntia Seaweed
Độ sâu phân bố
0,5 - 5 m
Depth range
0.5 - 5 m
Môi trường sống
Đới dưới triều rạn san hô và nền đáy đá
Habitat
Subtidal coral reef flats and rocky bottoms
Giá trị thương mại
Nguồn sản xuất agar và thực phẩm
Importance
Source of agar and food
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Loài thuộc chi Rong Câu đỏ Hydropuntia ghi nhận ở vùng biển ven bờ Việt Nam.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Species belonging to genus Hydropuntia recorded in coastal waters of Vietnam.