Quay lại danh sách
#112Tập I · Thực vật phía Nam

Rong Mứt Việt

Porphyra vietnamensis (Tak. Tanaka & P.H.Ho) J.E.Sutherland & Monotilla, 2011

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Pyropia vietnamensis
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Rong Mứt Việt Nam
Common Name (EN)
Porphyra Seaweed

Mô tả hình thái

Rong dạng phiến, hình dải đến mũi mác, mép có răng cưa, màu đỏ thẫm. Rong chỉ xuất hiện trong mùa có nhiệt độ thấp và sóng mạnh, mọc trên đá ở vùng bọt sóng. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu khô của cây rong ở hình 1. 3. Nhìn chi tiết mép phiến với răng cưa.

Mẫu vật & Tài liệu

Thông tin thu mẫu

Địa điểm
Xóm Cồn, Nha Trang
Độ sâu
+0.5 m
Ngày thu mẫu
15 Jan. 2002

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Porphyra Seaweed
English name (AlgaeBase)
Porphyra Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
mọc trên đá ở vùng bọt sóng
Habitat
found on rocks reached by wave spray
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô
Importance
Ecological role in marine reef and seaweed bed communities

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Rong dạng phiến, hình dải đến mũi mác, mép có răng cưa, màu đỏ thẫm. Rong chỉ xuất hiện trong mùa có nhiệt độ thấp và sóng mạnh, mọc trên đá ở vùng bọt sóng.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

This species is membranous, linear to linear lanceolate, crimson, and has numerous microscopic serrations on the thallus edges. Plants are highly seasonal, growing only during a period of surge and low temperature, and are found on rocks reached by wave spray.

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.