Quay lại danh sách
#114Tập I · Thực vật phía Nam

Rong Xạ mao dòn [dạng phẳng]

Actinotrichia fragilis (Forsskål) Børgesen, 1932

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-03
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Actinotrichia Seaweed

Mô tả hình thái

Rong dạng bụi hình bán cầu. Nhánh trụ tròn, màu cam, chia nhánh chạc hai đều, đỉnh tù, trên suốt chiều dài của nhánh có những vòng lông ngắn màu đỏ. Rong mọc trên đá ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu khô của cây rong ở hình 1.

Mẫu vật & Tài liệu

Thông tin thu mẫu

Địa điểm
Hòn Mun, Nha Trang
Độ sâu
2.0 m
Ngày thu mẫu
25 Mar. 2002

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Actinotrichia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Actinotrichia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Rong mọc trên đá ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa
Habitat
subtidal zone of the shores exposed to strong to moderate water action
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô
Importance
Ecological role in marine reef and seaweed bed communities

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Rong dạng bụi hình bán cầu. Nhánh trụ tròn, màu cam, chia nhánh chạc hai đều, đỉnh tù, trên suốt chiều dài của nhánh có những vòng lông ngắn màu đỏ. Rong mọc trên đá ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Successive whorls of short and red filaments are characteristically arranged the length of the branches. The branches are cylindrical, orange, regularly dichotomously divided, and have obtuse apices. This seaweed forms hemispherical clumps on rocks in the subtidal zone of the shores exposed to strong to moderate water action.

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.