Quay lại danh sách
#116Tập I · Thực vật phía Nam

Rong Kim nhũ

Galaxaura lapidescens (J.Ellis & Solander) J.V.Lamouroux, 1816

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Galaxaura rugosa
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Galaxaura Seaweed

Mô tả hình thái

Nhánh trụ tròn, hơi tẩm vôi, chia nhánh chạc hai không đều, có phủ nhiều sợi lông ngắn. Rong màu đỏ thẫm đến nâu đỏ, mọc trên đá hay trên san hô chết, ở chỗ nước sâu, sóng vừa. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu khô của cây rong ở hình 1.

Mẫu vật & Tài liệu

Thông tin thu mẫu

Địa điểm
Hòn Mun, Nha Trang
Độ sâu
4.0 m
Ngày thu mẫu
07 Jun. 2002

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Galaxaura Seaweed
English name (AlgaeBase)
Galaxaura Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
mọc trên đá hay trên san hô chết, ở chỗ nước sâu, sóng vừa
Habitat
Intertidal to shallow subtidal coastal waters
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô
Importance
Ecological role in marine reef and seaweed bed communities

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Nhánh trụ tròn, hơi tẩm vôi, chia nhánh chạc hai không đều, có phủ nhiều sợi lông ngắn. Rong màu đỏ thẫm đến nâu đỏ, mọc trên đá hay trên san hô chết, ở chỗ nước sâu, sóng vừa.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Plants have slightly calcified branches that are cylindrical, irregularly dichotomously divided, and covered with short filaments their whole length. This species is dark red to reddish brown. It grows on rocks and dead corals in deeper water of shores exposed to moderate wave action.

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.