Rong Sơn biên nhỏ, Rong Thùng phát quang, Rong Sơn biên biển
Common Name (EN)
Small Barrel Seaweed
Mô tả hình thái
Nhánh trụ đứng đến hơi dẹp, dạng đốt, chia chạc hai không đều, mọc cách hay đối, mang những nhánh nhỏ hình dùi, ngắn mập. Rong màu hồng nhạt với huỳnh quang màu lục, mọc thành cụm trên đá hay trên các rong khác ở mực triều thấp, nơi sóng vừa. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu khô của cây rong ở hình 1.
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Small Barrel Seaweed
English name (AlgaeBase)
Small Barrel Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 10 m
Depth range
0 - 10 m
Môi trường sống
Mọc biểu sinh trên các loài rong khác hoặc bám mảnh san hô trong vũng triều và vùng dưới triều nông
Habitat
Epiphytic on other seaweeds or attached to coral fragments in tide pools and shallow subtidal zones
Giá trị thương mại
Loài chỉ thị sinh thái rạn san hô, nguồn chiết xuất polysaccharide hoạt tính sinh học
Importance
Ecological indicator species, source of bioactive polysaccharides
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản rong nhỏ nhắn, dạng ống mềm chứa chất keo, cao 3–10 cm, phát ánh sắc óng ánh xanh lam hoặc lục tuyệt đẹp dưới làn nước biển. Các nhánh hình thùng nhỏ có vách ngăn ngang bên trong.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Thallus small, delicate, tubular and gelatinous, 3–10 cm tall, displaying beautiful blue or greenish iridescence under water. Branches barrel-shaped, segmented with internal diaphragms.