Quay lại danh sách
#122Tập I · Thực vật phía Nam

Rong Bún

Liagora sp.2

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-03
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Rong Bún đỏ
Common Name (EN)
Liagora Seaweed

Mô tả hình thái

Rong mềm, trơn nhớt, hơi tẩm vôi, màu hồng, chia nhánh. Nhánh trụ tròn, chia nhánh chạc hai không đều, đỉnh xẻ chạc, tròn và có màu đỏ, nhánh nhỏ dạng mấu. Rong mọc trên đá ở mực triều thấp, nơi nước yên đến sóng vừa. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu khô của cây rong ở hình 1.

Mẫu vật & Tài liệu

Thông tin thu mẫu

Địa điểm
Bãi Tiên, Nha Trang
Độ sâu
1.0 m
Ngày thu mẫu
31 Jan. 2002

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Liagora Seaweed
English name (AlgaeBase)
Liagora Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Rong mọc trên đá ở mực triều thấp, nơi nước yên đến sóng vừa
Habitat
Plants are found on rocks in the lower intertidal zone of calm to moderately wave-exposed shores
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô
Importance
Ecological role in marine reef and seaweed bed communities

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Rong mềm, trơn nhớt, hơi tẩm vôi, màu hồng, chia nhánh. Nhánh trụ tròn, chia nhánh chạc hai không đều, đỉnh xẻ chạc, tròn và có màu đỏ, nhánh nhỏ dạng mấu. Rong mọc trên đá ở mực triều thấp, nơi nước yên đến sóng vừa.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

This species is soft, lubricous, slightly calcified, pinkish, and ramiform. The branches are cylindrical, irregularly dichotomously divided, and have knot-shaped proliferations. The apical portions are bifurcate, round and red. Plants are found on rocks in the lower intertidal zone of calm to moderately wave-exposed shores.

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.