Quay lại danh sách
chưa có tên Việt Nam
Trichogloeopsis sp.
Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Trichogloeopsis Seaweed
Mô tả hình thái
Rong mềm, trơn nhớt, hơi tẩm vôi, chia nhánh, màu hồng. Nhánh trụ tròn, chia nhánh không đều nhiều lần trong mỗi hướng, thon dần, đỉnh nhọn màu đỏ. Rong mọc trên đá ở mực triều thấp, nơi sóng vừa.
1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu khô của cây rong ở hình 1.
Mẫu vật & Tài liệu
Thông tin thu mẫu
Địa điểm
Hòn Mun, Nha Trang
Độ sâu
1.5 m
Ngày thu mẫu
17 Mar. 2002
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Trichogloeopsis Seaweed
English name (AlgaeBase)
Trichogloeopsis Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Rong mọc trên đá ở mực triều thấp, nơi sóng vừa
Habitat
in the lower intertidal zone of moderately wave-exposed shores
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô
Importance
Ecological role in marine reef and seaweed bed communities
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Rong mềm, trơn nhớt, hơi tẩm vôi, chia nhánh, màu hồng. Nhánh trụ tròn, chia nhánh không đều nhiều lần trong mỗi hướng, thon dần, đỉnh nhọn màu đỏ. Rong mọc trên đá ở mực triều thấp, nơi sóng vừa.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Plants are soft, lubricous, slightly calcified, ramiform, and pinkish. The branches are cylindrical, tapered, and divide irregularly several times in various planes. The apices are acute and reddish. This species grows on rocks in the lower intertidal zone of moderately wave-exposed shores.
Chưa có danh pháp đồng nghĩa.
