Quay lại danh sách
Rong Thạch giác
Amphiroa foliacea
Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Amphiroa Seaweed
Mô tả hình thái
Rong tẩm nhiều vôi, dễ nát. Nhánh trụ tròn, ngắn, chia chạc hai không đều, đỉnh tù. Rong màu hồng, mọc trên đá, san hô ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa.
1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu khô của cây rong ở hình 1.
Mẫu vật & Tài liệu
Thông tin thu mẫu
Địa điểm
Bãi Tiên, Nha Trang
Độ sâu
1.5 m
Ngày thu mẫu
31 May 2002
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Amphiroa Seaweed
English name (AlgaeBase)
Amphiroa Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
mọc trên đá, san hô ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa
Habitat
found on rocks or corals in the subtidal zone of calm to moderate wave-exposed shores
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô
Importance
Ecological role in marine reef and seaweed bed communities
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Rong tẩm nhiều vôi, dễ nát. Nhánh trụ tròn, ngắn, chia chạc hai không đều, đỉnh tù. Rong màu hồng, mọc trên đá, san hô ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Plants are heavily calcified, pinkish, and form loose and intricate clumps. The branches of the lower to middle portions are irregularly dichotomous, and have midrib-like axes that are bordered on both sides by flattened extensions. Those of the upper parts are somewhat flat with acute tips. This is found on rocks or corals in the subtidal zone of calm to moderate wave-exposed shores.
Chưa có danh pháp đồng nghĩa.
