(c) Kat Halsey, some rights reserved (CC BY-NC), uploaded by Kat Halsey · iNaturalist (CC-BY-NC)
Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Amphiroa Seaweed
Mô tả hình thái
Nhánh dẹp, chia chạc hai, tẩm nhiều vôi, mép không phẳng, đỉnh tù, màu hồng đến màu hồng trắng. Rong mọc ở chỗ tối hoặc vách của phiến đá, ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa.
1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu khô của cây rong ở hình 1.
Mẫu vật & Tài liệu
Thông tin thu mẫu
Địa điểm
Bãi Tiên, Nha Trang
Độ sâu
1.5 m
Ngày thu mẫu
31 May 2002
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Amphiroa Seaweed
English name (AlgaeBase)
Amphiroa Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Rong mọc ở chỗ tối hoặc vách của phiến đá, ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa
Habitat
subtidal zone of shores exposed to moderate wave action
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô
Importance
Ecological role in marine reef and seaweed bed communities
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Nhánh dẹp, chia chạc hai, tẩm nhiều vôi, mép không phẳng, đỉnh tù, màu hồng đến màu hồng trắng. Rong mọc ở chỗ tối hoặc vách của phiến đá, ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Plants have flat and dichotomous branches that are heavily calcified, with uneven edges and obtuse tips. This species is pink to whitish pink. It grows on shaded rocks or rock walls in the subtidal zone of shores exposed to moderate wave action.