Rong dạng đá, tẩm nhiều vôi, hình dạng bất định, mặt thô nháp có gờ, màu hồng đến đỏ khi ở dưới nước, chuyển thành màu hồng trắng khi khô. Rong dính chặt trên đá hay san hô chết, hoặc trên các rong san hô khác ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa đến mạnh.
1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu khô của cây rong ở hình 1.
Mẫu vật & Tài liệu
Thông tin thu mẫu
Địa điểm
Hòn Chồng, Nha Trang
Độ sâu
2.0 m
Ngày thu mẫu
14 Jun. 2004
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Hydrolithon Seaweed
English name (AlgaeBase)
Hydrolithon Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa đến mạnh
Habitat
subtidal zone of shores exposed to strong to moderate wave action
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô
Importance
Ecological role in marine reef and seaweed bed communities
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Rong dạng đá, tẩm nhiều vôi, hình dạng bất định, mặt thô nháp có gờ, màu hồng đến đỏ khi ở dưới nước, chuyển thành màu hồng trắng khi khô. Rong dính chặt trên đá hay san hô chết, hoặc trên các rong san hô khác ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa đến mạnh.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Plants are heavily calcified, stony, crustose, and variable in shape. The surface is slightly rough with mottled patterns. The plant is pink to red when seen underwater, but changes to whitish pink when dried. This species adheres tightly to rocks and dead corals, or overgrows on other coralline seaweeds, in the subtidal zone of shores exposed to strong to moderate wave action.