Quay lại danh sách
#134Tập I · Thực vật phía Nam

Rong Bạch giác

Jania adhaerens (J.V.Lamouroux) A.S.Harvey, Woelkerling & Reviers, 2020

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Jania pedunculata var. adhaerens
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Jania pedunculata var. adhaerens

Mô tả hình thái

Rong nhỏ, mọc thành bụi rối, cao 4-5mm, tẩm nhiều vôi. Nhánh trụ đứng hoặc hơi dẹp, hơi cong xuống, chia chạc hai đều. Rong phụ sinh, bò lan trên các rong khác, như rong Mơ, ở vùng dưới triều, nơi dòng chảy vừa. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu khô của cây rong ở hình 1.

Mẫu vật & Tài liệu

Thông tin thu mẫu

Địa điểm
Bãi Tiên, Nha Trang
Độ sâu
1.5 m
Ngày thu mẫu
31 May 2002

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Jania pedunculata var. adhaerens
English name (AlgaeBase)
Jania pedunculata var. adhaerens
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
ở vùng dưới triều, nơi dòng chảy vừa
Habitat
subtidal zone of shores exposed to moderate wave action
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô
Importance
Ecological role in marine reef and seaweed bed communities

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Rong nhỏ, mọc thành bụi rối, cao 4-5mm, tẩm nhiều vôi. Nhánh trụ đứng hoặc hơi dẹp, hơi cong xuống, chia chạc hai đều. Rong phụ sinh, bò lan trên các rong khác, như rong Mơ, ở vùng dưới triều, nơi dòng chảy vừa.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

This species is small (4-5mm high), heavily calcified, and forms intricately entwined clumps. The branches are regularly dichotomous, terete or slightly compressed, and curve slightly downward. This is an epiphytic species, decumbent on other seaweeds such as Sargassum species, growing in the subtidal zone of shores exposed to moderate wave action.

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.