Quay lại danh sách
#135Tập I · Thực vật phía Nam

Rong Thạch tiễn

Lithothamnion simulans (Foslie) Me.Lemoine, 1928

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Mesophyllum simulans
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Lithothamnion Seaweed

Mô tả hình thái

Rong tẩm nhiều vôi, hình thùy, dạng vỏ mỏng, chồng xếp với nhau thành cụm không có hình dạng nhất định. Phần gốc dính chặt vào vật bám, phần trên tự do. Rong màu hồng, mọc ở chỗ tối hoặc dưới mép đá ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu tươi của cây rong ở hình 1. 3. Mẫu khô của cây rong ở hình 1.

Mẫu vật & Tài liệu

Thông tin thu mẫu

Địa điểm
Bãi Miếu, Nha Trang
Độ sâu
2.0 m
Ngày thu mẫu
16 Mar. 2004

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Lithothamnion Seaweed
English name (AlgaeBase)
Lithothamnion Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
mọc ở chỗ tối hoặc dưới mép đá ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa
Habitat
found on shaded rocks and under ledges in the subtidal zone of moderately wave-exposed shores
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô
Importance
Ecological role in marine reef and seaweed bed communities

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Rong tẩm nhiều vôi, hình thùy, dạng vỏ mỏng, chồng xếp với nhau thành cụm không có hình dạng nhất định. Phần gốc dính chặt vào vật bám, phần trên tự do. Rong màu hồng, mọc ở chỗ tối hoặc dưới mép đá ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Plant is heavily calcified, thin, crustose, brittle, lobe-shaped but with overlapping segments, giving the clump an amorphous shape. The lower parts adhere tightly to the substrate, but the upper parts are free. It is pinkish with dull sheen, and is found on shaded rocks and under ledges in the subtidal zone of moderately wave-exposed shores.

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.