Quay lại danh sách
#137Tập I · Thực vật phía Nam

chưa có tên Việt Nam

Mesophyllum erubescens (Foslie) Athanasiadis & D.L.Ballantine, 2014

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Melyvonnea erubescens
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Mesophyllum Seaweed

Mô tả hình thái

Rong mọc thành khối dạng san hô chia nhánh, tẩm nhiều vôi, màu hồng. Nhánh trụ tròn đến hơi dẹp, chia chạc hai không đều, đỉnh tròn bằng. Phần gốc hòa quyện vào các nhánh lân cận. Rong mọc trên đá ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu khô của cây rong ở hình 1.

Mẫu vật & Tài liệu

Thông tin thu mẫu

Địa điểm
Bãi Tiên, Nha Trang
Độ sâu
2.0 m
Ngày thu mẫu
30 Mar. 2002

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Mesophyllum Seaweed
English name (AlgaeBase)
Mesophyllum Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Rong mọc trên đá ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa
Habitat
subtidal zone of moderately wave-exposed shores
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô
Importance
Ecological role in marine reef and seaweed bed communities

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Rong mọc thành khối dạng san hô chia nhánh, tẩm nhiều vôi, màu hồng. Nhánh trụ tròn đến hơi dẹp, chia chạc hai không đều, đỉnh tròn bằng. Phần gốc hòa quyện vào các nhánh lân cận. Rong mọc trên đá ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Plants are heavily calcified, stout, pinkish, and form ramiform coralline lumps. The branches are cylindrical to slightly compressed, irregularly dichotomous, and with bluntly round apices. Lower branches fuse onto adjacent ones. This species grows on rocks in the subtidal zone of moderately wave-exposed shores.

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.