Quay lại danh sách
#138Tập I · Thực vật phía Nam

chưa có tên Việt Nam

Sporolithon sp.

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-03
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Sporolithon Seaweed

Mô tả hình thái

Rong tẩm nhiều vôi, dạng khối đá, màu hồng, mọc thành cụm không có hình dạng nhất định, với những mấu đứng, ngắn, đỉnh tròn. Rong dính chặt vào đá hay san hô chết, ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu tươi của cây rong ở hình 1. 3. Mẫu khô của cây rong ở hình 1.

Mẫu vật & Tài liệu

Thông tin thu mẫu

Địa điểm
Bãi Miếu, Nha Trang
Độ sâu
2.0 m
Ngày thu mẫu
16 Mar. 2004

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Sporolithon Seaweed
English name (AlgaeBase)
Sporolithon Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa
Habitat
subtidal zone of moderately wave-exposed shores
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô
Importance
Ecological role in marine reef and seaweed bed communities

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Rong tẩm nhiều vôi, dạng khối đá, màu hồng, mọc thành cụm không có hình dạng nhất định, với những mấu đứng, ngắn, đỉnh tròn. Rong dính chặt vào đá hay san hô chết, ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Plants are heavily calcified, stony, pinkish, and form amorphous clumps with short erect knobs whose apices are round. This species strongly adheres to rocks and dead corals in the subtidal zone of moderately wave-exposed shores.

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.