(c) Shaun Lee, some rights reserved (CC BY), uploaded by Shaun Lee · iNaturalist (CC-BY)
Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Sporolithon Seaweed
Mô tả hình thái
Rong tẩm nhiều vôi, dạng khối đá, màu hồng, mọc thành cụm không có hình dạng nhất định, với những mấu đứng, ngắn, đỉnh tròn. Rong dính chặt vào đá hay san hô chết, ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa.
1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu tươi của cây rong ở hình 1. 3. Mẫu khô của cây rong ở hình 1.
Mẫu vật & Tài liệu
Thông tin thu mẫu
Địa điểm
Bãi Miếu, Nha Trang
Độ sâu
2.0 m
Ngày thu mẫu
16 Mar. 2004
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Sporolithon Seaweed
English name (AlgaeBase)
Sporolithon Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa
Habitat
subtidal zone of moderately wave-exposed shores
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô
Importance
Ecological role in marine reef and seaweed bed communities
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Rong tẩm nhiều vôi, dạng khối đá, màu hồng, mọc thành cụm không có hình dạng nhất định, với những mấu đứng, ngắn, đỉnh tròn. Rong dính chặt vào đá hay san hô chết, ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Plants are heavily calcified, stony, pinkish, and form amorphous clumps with short erect knobs whose apices are round. This species strongly adheres to rocks and dead corals in the subtidal zone of moderately wave-exposed shores.