Quay lại danh sách
#14Tập I · Thực vật phía Nam

Rong Thạch giả

Gelidiopsis intricata (C.Agardh) R.E.Norris, 1987

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Ceratodictyon intricatum
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Rong Giả hồng sương
Common Name (EN)
Ceratodictyon intricatum

Mô tả hình thái

Nhánh đứng trụ tròn đến hơi dẹp, chia nhánh chạc hai với góc hẹp, đỉnh nhọn. Rong màu nâu nhạt đến thẫm, mọc trên đá hay sỏi đá nhỏ có phủ đá mịn ở mực triều thấp, nơi nước yên đến sóng vừa. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu tươi của cây rong ở hình 1. 3. Mẫu khô của cây rong ở hình 1.

Mẫu vật & Tài liệu

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Ceratodictyon intricatum
English name (AlgaeBase)
Ceratodictyon intricatum
Độ sâu phân bố
1.0 m
Depth range
1.0 m
Môi trường sống
mọc trên đá hay sỏi đá nhỏ có phủ đá mịn ở mực triều thấp, nơi nước yên đến sóng vừa
Habitat
This species is found on rocks and gravel that are frequently covered with grit in the lower intertidal zone of shores with calm to moderate wave action
Giá trị thương mại
Khai thác tự nhiên, sản xuất agar / thực phẩm
Importance
Wild harvest for agar production / edible seaweed

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Nhánh đứng trụ tròn đến hơi dẹp, chia nhánh chạc hai với góc hẹp, đỉnh nhọn. Rong màu nâu nhạt đến thẫm, mọc trên đá hay sỏi đá nhỏ có phủ đá mịn ở mực triều thấp, nơi nước yên đến sóng vừa.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Plants have erect branches that are terete to slightly compressed, dichotomously divided with narrow angles, and acuminate at their apices. The colour is light to dark brown. This species is found on rocks and gravel that are frequently covered with grit in the lower intertidal zone of shores with calm to moderate wave action.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Rong Giả hồng sương