Quay lại danh sách
#140Tập I · Thực vật phía Nam

Rong Đá

Gelidiella sp.

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-03
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Rong Tiểu sương tảo
Common Name (EN)
Gelidiella Seaweed

Mô tả hình thái

Gần giống như rong Câu rễ tre (G. acerosa), nhưng nhỏ, màu đỏ nhạt đến nâu đỏ, có nhiều nhánh nhỏ bên. Rong mọc trên đá ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu tươi của cây rong ở hình 1. 3. Mẫu khô của cây rong ở hình 1.

Mẫu vật & Tài liệu

Thông tin thu mẫu

Địa điểm
Đá Trắng, Côn Sơn
Độ sâu
1.5 m
Ngày thu mẫu
23 Jun. 2004

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Gelidiella Seaweed
English name (AlgaeBase)
Gelidiella Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Rong mọc trên đá ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa
Habitat
subtidal zone of shores exposed to moderate wave actions
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô
Importance
Ecological role in marine reef and seaweed bed communities

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Gần giống như rong Câu rễ tre (G. acerosa), nhưng nhỏ, màu đỏ nhạt đến nâu đỏ, có nhiều nhánh nhỏ bên. Rong mọc trên đá ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Plants are similar to G. acerosa, but are small, light red to reddish brown, and have many lateral branchlets. This species grows on rocks in the subtidal zone of shores exposed to moderate wave actions.

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.