(c) José Avila Peltroche, some rights reserved (CC BY-NC), uploaded by José Avila Peltroche · iNaturalist (CC-BY-NC)
Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Pterocladia Seaweed
Mô tả hình thái
Rong gồm phần bò dạng sợi nằm ngang và nhánh dẹp phẳng, với các nhánh nhỏ mọc cách, có đỉnh tù, gốc hơi thắt lại. Rong màu đỏ lục thẫm, mọc trên đá ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa.
1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu khô của cây rong ở hình 1.
Mẫu vật & Tài liệu
Thông tin thu mẫu
Địa điểm
Bãi Tiên, Nha Trang
Độ sâu
2.0 m
Ngày thu mẫu
30 Mar. 2002
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Pterocladia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Pterocladia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
mọc trên đá ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa
Habitat
found on rocks in the subtidal zone of shores exposed to moderate wave action
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô
Importance
Ecological role in marine reef and seaweed bed communities
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Rong gồm phần bò dạng sợi nằm ngang và nhánh dẹp phẳng, với các nhánh nhỏ mọc cách, có đỉnh tù, gốc hơi thắt lại. Rong màu đỏ lục thẫm, mọc trên đá ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Plants have horizontal filiform stolons and erect linear flat branches with alternately arranged branchlets. The apices of the branchlets are obtuse, and basal parts are slightly constricted. This species is dark greenish red, and is found on rocks in the subtidal zone of shores exposed to moderate wave action.