Rong dạng thùy dẹp, sụn dẻo, chia chạc nhiều lần không đều, mép có răng cưa. Các núm lồi hình thành từ bờ thùy. Cuống ngắn, đứng. Rong màu đỏ đậm đến nhạt, mọc ở chỗ tối và vách đá ở mực triều thấp đến vùng dưới triều, nơi sóng êm đến vừa.
1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu khô của cây rong ở hình 1. 3. Nhìn chi tiết núm lồi ở mép thùy.
Mẫu vật & Tài liệu
Thông tin thu mẫu
Địa điểm
Mỹ Hòa, Ninh Thuận
Độ sâu
2.5 m
Ngày thu mẫu
29 Jun. 2004
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Tylotus Seaweed
English name (AlgaeBase)
Tylotus Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
mọc ở chỗ tối và vách đá ở mực triều thấp đến vùng dưới triều, nơi sóng êm đến vừa
Habitat
in the lower intertidal to subtidal zone of calm to moderately wave-exposed shores
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô
Importance
Ecological role in marine reef and seaweed bed communities
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Rong dạng thùy dẹp, sụn dẻo, chia chạc nhiều lần không đều, mép có răng cưa. Các núm lồi hình thành từ bờ thùy. Cuống ngắn, đứng. Rong màu đỏ đậm đến nhạt, mọc ở chỗ tối và vách đá ở mực triều thấp đến vùng dưới triều, nơi sóng êm đến vừa.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
This species has cartilaginous blades that are compressed, irregularly polychotomous, and with serrated margins. Papillae hang down from the underside of the blade. The stipe is short and terete. This species is dark to light red, and it grows on the shaded rocks and rock walls in the lower intertidal to subtidal zone of calm to moderately wave-exposed shores.