Quay lại danh sách
#147Tập I · Thực vật phía Nam

Rong Tóc đốt thô

Chaetomorpha crassa (Dillwyn) Kützing, 1849

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Chaetomorpha aerea
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Rong Mao hình mập
Common Name (EN)
Chaetomorpha Seaweed

Mô tả hình thái

Rong dạng sợi gồm một dãy tế bào hình trụ hay tang trống, không chia nhánh, thành đám thưa và mềm. Rong phủ trên đáy hoặc gài rối với rong khác ở vùng triều đến dưới triều, nơi nước yên đến chảy nhẹ. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu khô của cây rong ở hình 1. 3. Nhìn chi tiết cấu tạo tế bào của sợi.

Mẫu vật & Tài liệu

Thông tin thu mẫu

Địa điểm
Mỹ Hòa, Ninh Thuận
Độ sâu
1.5 m
Ngày thu mẫu
21 Jul. 2003

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Chaetomorpha Seaweed
English name (AlgaeBase)
Chaetomorpha Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
ở vùng triều đến dưới triều, nơi nước yên đến chảy nhẹ
Habitat
in the intertidal to subtidal zone of shores with moderate to calm wave action
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô
Importance
Ecological role in marine reef and seaweed bed communities

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Rong dạng sợi gồm một dãy tế bào hình trụ hay tang trống, không chia nhánh, thành đám thưa và mềm. Rong phủ trên đáy hoặc gài rối với rong khác ở vùng triều đến dưới triều, nơi nước yên đến chảy nhẹ.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

This species forms soft, loose clumps of bright green filaments that are unbranched series of cylindrical to barrel-shaped cells. Plants drift above the bottom, or tangle with other seaweeds, in the intertidal to subtidal zone of shores with moderate to calm wave action.

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.