Quay lại danh sách
#148Tập I · Thực vật phía Nam

Rong Bôtlea

Boodlea coacta (Dickie) G.Murray & De Toni, 1889

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-03
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Rong Búp
Common Name (EN)
Boodlea Seaweed

Mô tả hình thái

Rong dạng nùi xốp, hình dạng bất định, mềm, như dạng hải miên nhưng dễ nát, bao gồm các nhánh nhỏ dạng trụ tròn, dài 0.5-1mm, liên kết chằng chịt với nhau. Rong mọc trên đá ở mực triều thấp đến dưới triều, nơi nước yên, trong các vũng ở vùng triều, hay dưới các thảm cỏ biển ở trong các bãi ngang. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu khô của cây rong ở hình 1. 3. Nhìn chi tiết nhánh nhỏ khi nhìn gần.

Mẫu vật & Tài liệu

Thông tin thu mẫu

Địa điểm
Mỹ Hòa, Ninh Thuận
Độ sâu
1.5 m
Ngày thu mẫu
20 Jul. 2003

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Boodlea Seaweed
English name (AlgaeBase)
Boodlea Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Rong mọc trên đá ở mực triều thấp đến dưới triều, nơi nước yên, trong các vũng ở vùng triều, hay dưới các thảm cỏ biển ở trong các bãi ngang
Habitat
Plants are found on rocks in the lower intertidal to subtidal zone of calm shores and in tidal pools, or found as undergrowth of seagrass beds in inner reefs
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô
Importance
Ecological role in marine reef and seaweed bed communities

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Rong dạng nùi xốp, hình dạng bất định, mềm, như dạng hải miên nhưng dễ nát, bao gồm các nhánh nhỏ dạng trụ tròn, dài 0.5-1mm, liên kết chằng chịt với nhau. Rong mọc trên đá ở mực triều thấp đến dưới triều, nơi nước yên, trong các vũng ở vùng triều, hay dưới các thảm cỏ biển ở trong các bãi ngang.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Plants form a large, intricately entwined, amorphous mass composed of highly dichotomously branched filaments that anastomose. The cells are 0.5-1mm in length. This species is soft to the touch and spongiose, but very fragile. Plants are found on rocks in the lower intertidal to subtidal zone of calm shores and in tidal pools, or found as undergrowth of seagrass beds in inner reefs.

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.