(c) Thomas Irvine, some rights reserved (CC BY), uploaded by Thomas Irvine · iNaturalist (CC-BY)
Thông tin chính
Tên gọi khác
Rong Giả hồng sương
Common Name (EN)
Ceratodictyon scoparium
Mô tả hình thái
Rong cứng nháp, mọc thành búi thưa, hơi bò. Nhánh dạng dải, dẹp, chia nhánh chạc hai, chạc ba, đỉnh nhọn. Rong màu đỏ đậm đến đỏ nhạt, mọc trên đá hay trong các khe đá ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa đến mạnh. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu khô của cây rong ở hình 1.
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Ceratodictyon scoparium
English name (AlgaeBase)
Ceratodictyon scoparium
Độ sâu phân bố
2.0 m
Depth range
2.0 m
Môi trường sống
mọc trên đá hay trong các khe đá ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa đến mạnh
Habitat
found on rocks and rock crevices in the subtidal zone of shores exposed to moderate to strong wave action
Giá trị thương mại
Khai thác tự nhiên, sản xuất agar / thực phẩm
Importance
Wild harvest for agar production / edible seaweed
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Rong cứng nháp, mọc thành búi thưa, hơi bò. Nhánh dạng dải, dẹp, chia nhánh chạc hai, chạc ba, đỉnh nhọn. Rong màu đỏ đậm đến đỏ nhạt, mọc trên đá hay trong các khe đá ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa đến mạnh.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
This species are stiff, tough, wiry, somewhat decumbent, and forms sparse tufts. The branches are flat, linear, dichotomously or trichotomously divided, and with acute apices. Plants are dark red to russet, and found on rocks and rock crevices in the subtidal zone of shores exposed to moderate to strong wave action.