Quay lại danh sách
#15Tập I · Thực vật phía Nam

Rong Thạch giả

Gelidiopsis scoparia (Montagne & Millardet) R.E.Norris, 1987

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Ceratodictyon scoparium
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Rong Giả hồng sương
Common Name (EN)
Ceratodictyon scoparium

Mô tả hình thái

Rong cứng nháp, mọc thành búi thưa, hơi bò. Nhánh dạng dải, dẹp, chia nhánh chạc hai, chạc ba, đỉnh nhọn. Rong màu đỏ đậm đến đỏ nhạt, mọc trên đá hay trong các khe đá ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa đến mạnh. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu khô của cây rong ở hình 1.

Mẫu vật & Tài liệu

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Ceratodictyon scoparium
English name (AlgaeBase)
Ceratodictyon scoparium
Độ sâu phân bố
2.0 m
Depth range
2.0 m
Môi trường sống
mọc trên đá hay trong các khe đá ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa đến mạnh
Habitat
found on rocks and rock crevices in the subtidal zone of shores exposed to moderate to strong wave action
Giá trị thương mại
Khai thác tự nhiên, sản xuất agar / thực phẩm
Importance
Wild harvest for agar production / edible seaweed

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Rong cứng nháp, mọc thành búi thưa, hơi bò. Nhánh dạng dải, dẹp, chia nhánh chạc hai, chạc ba, đỉnh nhọn. Rong màu đỏ đậm đến đỏ nhạt, mọc trên đá hay trong các khe đá ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa đến mạnh.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

This species are stiff, tough, wiry, somewhat decumbent, and forms sparse tufts. The branches are flat, linear, dichotomously or trichotomously divided, and with acute apices. Plants are dark red to russet, and found on rocks and rock crevices in the subtidal zone of shores exposed to moderate to strong wave action.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Rong Giả hồng sương