Quay lại danh sách
#156Tập I · Thực vật phía Nam

Rong Hồng mạc đốm

Halymenia maculata J.Agardh, 1885

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-03
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Halymenia Seaweed

Mô tả hình thái

Rong dạng phiến, mép xẻ nhiều thùy sâu, mọc thành bụi, hơi thô, màu trắng hoặc đỏ vàng khi còn sống, chuyển thành màu đỏ thẫm khi chết. Nhánh nhỏ dạng đai chia chạc hai không đều, xoắn vặn nhiều, mặt không phẳng. Rong mọc trên đá, chỗ gần và tiếp giáp với nền đáy cát, nơi nước yên đến sóng vừa. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu khô của cây rong ở hình 1.

Mẫu vật & Tài liệu

Thông tin thu mẫu

Địa điểm
Đường Đệ, Nha Trang
Độ sâu
2.5 m
Ngày thu mẫu
29 Mar. 2002

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Halymenia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Halymenia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển
Habitat
Plants grow on rocks beside water with a sandy bottom, in calm to moderately wave-exposed shores
Giá trị thương mại
Khai thác tự nhiên, sản xuất agar / thực phẩm
Importance
Wild harvest for agar production / edible seaweed

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Rong dạng phiến, mép xẻ nhiều thùy sâu, mọc thành bụi, hơi thô, màu trắng hoặc đỏ vàng khi còn sống, chuyển thành màu đỏ thẫm khi chết. Nhánh nhỏ dạng đai chia chạc hai không đều, xoắn vặn nhiều, mặt không phẳng. Rong mọc trên đá, chỗ gần và tiếp giáp với nền đáy cát, nơi nước yên đến sóng vừa.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Plants are slightly rough in texture, have blades with numerous, deeply lobed marginal branchlets, and form ruffled clumps. The branchlets of this species are strap-like, irregularly dichotomously divided, strongly twisted, and with uneven surface. This seaweed is a whitish or yellowish red when alive, but it changes to dark red when dried. Plants grow on rocks beside water with a sandy bottom, in calm to moderately wave-exposed shores.

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.