Quay lại danh sách
#158Tập I · Thực vật phía Nam

Rong Đông thảm

Hypnea pannosa J.Agardh, 1847

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-03
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Rong Vi giác
Common Name (EN)
Hypnea pannosa

Mô tả hình thái

Rong thành đám, càn rối dày, chất rong dòn, màu đỏ thẫm đến tím, phát huỳnh quang khi ở dưới nước. Nhánh trụ tròn đến hơi dẹp, đỉnh nhọn, chia nhánh bên không đều. Rong mọc trên đá hay san hô ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa đến mạnh. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu tươi của cây rong ở hình 1. 3. Mẫu khô của cây rong ở hình 1.

Mẫu vật & Tài liệu

Thông tin thu mẫu

Địa điểm
Mũi Chim Chim, Côn Sơn
Độ sâu
1.5m
Ngày thu mẫu
02 Jul. 2003

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Hypnea pannosa
English name (AlgaeBase)
Hypnea pannosa
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Rong mọc trên đá hay san hô ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa đến mạnh
Habitat
It is found on rocks and corals in the subtidal zone of shores exposed to moderate to strong wave action
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô
Importance
Ecological role in marine reef and seaweed bed communities

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Rong thành đám, càn rối dày, chất rong dòn, màu đỏ thẫm đến tím, phát huỳnh quang khi ở dưới nước. Nhánh trụ tròn đến hơi dẹp, đỉnh nhọn, chia nhánh bên không đều. Rong mọc trên đá hay san hô ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa đến mạnh.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Plants are brittle and form dense, intricate clumps. The branches are cylindrical to slightly compressed, irregularly alternately branching, and with acuminate apices. This seaweed is dark red to purple and fluoresces when it is underwater. It is found on rocks and corals in the subtidal zone of shores exposed to moderate to strong wave action.

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.