(c) brhong, some rights reserved (CC BY-NC) · iNaturalist (CC-BY-NC)
Thông tin chính
Tên gọi khác
Rong Trung giác
Common Name (EN)
Centroceras clavulatum
Mô tả hình thái
Rong mọc đứng thành búi rậm. Nhánh dạng sợi mảnh, có vòng gai ở mỗi đốt, chia nhánh chạc hai, 1-2 lần ở gần ngọn, đỉnh nhánh xẻ chạc hai và cong vào trong. Rong mọc trên đá ở mực triều giữa đến triều thấp, nơi sóng vừa đến mạnh. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu khô của cây rong ở hình 1. 3. Phần đỉnh nhánh nhìn qua kính hiển vi.
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Centroceras clavulatum
English name (AlgaeBase)
Centroceras clavulatum
Độ sâu phân bố
1.5 m
Depth range
1.5 m
Môi trường sống
Rong mọc trên đá ở mực triều giữa đến triều thấp, nơi sóng vừa đến mạnh
Habitat
This species is found on rocks in the mid to lower intertidal zone of exposed to moderate to strong wave action
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô
Importance
Ecological role in marine reef and seaweed bed communities
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Rong mọc đứng thành búi rậm. Nhánh dạng sợi mảnh, có vòng gai ở mỗi đốt, chia nhánh chạc hai, 1-2 lần ở gần ngọn, đỉnh nhánh xẻ chạc hai và cong vào trong. Rong mọc trên đá ở mực triều giữa đến triều thấp, nơi sóng vừa đến mạnh.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Plants are erect, and form bushy tufts. The branches are slender filiform, bear successive whorls of spines at their nodes, and divided dichotomously 1-2 times in the upper portions. The branch apices are bifurcate and curve inward. This species is found on rocks in the mid to lower intertidal zone of exposed to moderate to strong wave action.