Quay lại danh sách
#168Tập I · Thực vật phía Nam

chưa có tên Việt Nam

Portieria hornemannii (Lyngbye) P.C.Silva, 1987

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-03
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Portieria hornemannii

Mô tả hình thái

Rong đứng, nhánh dạng dãi, mọc cách trên một mặt phẳng, mép có những chồi nhọn, màu đỏ tươi đến đỏ. Rong mọc ở chỗ tối vách đá, ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa đến mạnh. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu tươi của cây rong ở hình 1. 3. Mẫu khô của cây rong ở hình 1.

Mẫu vật & Tài liệu

Thông tin thu mẫu

Địa điểm
Suối Ớt, Côn Sơn
Độ sâu
3.0 m
Ngày thu mẫu
25 Jun. 2003

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Portieria hornemannii
English name (AlgaeBase)
Portieria hornemannii
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Rong mọc ở chỗ tối vách đá, ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa đến mạnh
Habitat
It is found on shaded rock walls in the subtidal zone of shores exposed to strong to moderate wave action
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô
Importance
Ecological role in marine reef and seaweed bed communities

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Rong đứng, nhánh dạng dãi, mọc cách trên một mặt phẳng, mép có những chồi nhọn, màu đỏ tươi đến đỏ. Rong mọc ở chỗ tối vách đá, ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa đến mạnh.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Plants are erect, and have branches that are linear, alternately divergent in one plane, and with acute projections at their edges. This species is scarlet to red. It is found on shaded rock walls in the subtidal zone of shores exposed to strong to moderate wave action.

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.