Quay lại danh sách
chưa có tên Việt Nam
Portieria japonica
Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Portieria Seaweed
Mô tả hình thái
Nhánh dẹp dạng dãi, chia nhánh mọc cách, mép có những u lồi nhọn. Gần giống loài P. hornemannii, nhưng phần ngọn nhánh hơi cuốn lên theo một hướng. Rong có mùi hăng như hắc ín, màu đỏ rực, mọc trên vách tối của đá ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa.
1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu tươi của cây rong ở hình 1. 3. Mẫu khô của cây rong ở hình 1.
Mẫu vật & Tài liệu
Thông tin thu mẫu
Địa điểm
Mũi Chim Chim, Côn Sơn
Độ sâu
3.5m
Ngày thu mẫu
24 Jun. 2003
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Portieria Seaweed
English name (AlgaeBase)
Portieria Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
mọc trên vách tối của đá ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa
Habitat
subtidal zone of moderately wave-exposed shores
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô
Importance
Ecological role in marine reef and seaweed bed communities
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Nhánh dẹp dạng dãi, chia nhánh mọc cách, mép có những u lồi nhọn. Gần giống loài P. hornemannii, nhưng phần ngọn nhánh hơi cuốn lên theo một hướng. Rong có mùi hăng như hắc ín, màu đỏ rực, mọc trên vách tối của đá ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
The branches of this species are flat, linear, alternately divided, and with acute projections on their edges. This species is similar to P. hornemannii; however, the branches tips curve slightly in one direction. Plants have peculiar pitch-like pungent smell. This seaweed is vivid red, and grows on shaded rocks in the subtidal zone of moderately wave-exposed shores.
Chưa có danh pháp đồng nghĩa.
