(c) amandacis33, some rights reserved (CC BY-NC) · iNaturalist (CC-BY-NC)
Thông tin chính
Tên gọi khác
Rong Sợi, Rong Tơ biển
Common Name (EN)
Filamentous Spyridia
Mô tả hình thái
Nhánh dạng sợi, thuôn dần về phía đỉnh, chia nhánh bên không đều với góc rộng, bao phủ bởi nhiều sợi ngắn không màu. Rong màu nâu vàng khi ở dưới nước, mọc trên đá ở vùng dưới triều, nơi nước yên đến sóng vừa. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu khô của cây rong ở hình 1.
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Filamentous Spyridia
English name (AlgaeBase)
Filamentous Spyridia
Độ sâu phân bố
0,5 - 5 m
Depth range
0.5 - 5 m
Môi trường sống
Đới dưới triều nơi nước êm đến sóng vừa, mọc bám trên đá hoặc biểu sinh
Habitat
Subtidal zone of calm to moderately wave-exposed shores attached to rocks or epiphytic
Giá trị thương mại
Cấu thành quần xã sinh thái bãi rong, chứa hợp chất polysaccharide tự nhiên
Importance
Ecological community member, source of agaroid polysaccharides
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản rong mọc thành bụi mềm, các trục nhánh hình trụ phân nhánh mang nhiều nhánh nhỏ tơ mịn như lông mao.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Thallus forming soft bushy clumps with branching cylindrical axes covered with numerous delicate hair-like determinate branchlets.