(c) Nick Lambert, some rights reserved (CC BY-NC-SA), uploaded by Nick Lambert · iNaturalist (CC-BY-NC-SA)
Thông tin chính
Tên gọi khác
Rong Lông cứng giả
Common Name (EN)
Lychaete herpestica
Mô tả hình thái
Rong mọc thành bụi, thô và hơi cứng. Nhánh dạng sợi trụ tròn, chia nhánh chạc hai không đều, phần trên hơi cong. Rong mọc ở chỗ tối trên đá hay vách đá, ở vùng dưới triều, nơi sóng yên đến vừa. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu khô của cây rong ở hình 1. 3. Nhìn chi tiết nhánh.
Mẫu vật & Tài liệu
Thông tin thu mẫu
Địa điểm
Mỹ Hòa, Ninh Thuận
Độ sâu
1.0 m
Ngày thu mẫu
18 Jun. 2004
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Lychaete herpestica
English name (AlgaeBase)
Lychaete herpestica
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Rong mọc ở chỗ tối trên đá hay vách đá, ở vùng dưới triều, nơi sóng yên đến vừa
Habitat
in the lower intertidal to subtidal zone of shores with moderate to calm wave action
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô
Importance
Ecological role in marine reef and seaweed bed communities
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Rong mọc thành bụi, thô và hơi cứng. Nhánh dạng sợi trụ tròn, chia nhánh chạc hai không đều, phần trên hơi cong. Rong mọc ở chỗ tối trên đá hay vách đá, ở vùng dưới triều, nơi sóng yên đến vừa.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Plants are slightly wiry and rigid. The branches are cylindrical with irregular, alternate branching. The upper portions of the branches curve gently upwards. This species forms tufts on shaded rocks and rock walls in the lower intertidal to subtidal zone of shores with moderate to calm wave action.