Quay lại danh sách
#173Tập I · Thực vật phía Nam

Rong Chi đài hình rắn

Cladophoropsis herpestica (Montagne) M.J.Wynne, 2017

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Lychaete herpestica
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Rong Lông cứng giả
Common Name (EN)
Lychaete herpestica

Mô tả hình thái

Rong mọc thành bụi, thô và hơi cứng. Nhánh dạng sợi trụ tròn, chia nhánh chạc hai không đều, phần trên hơi cong. Rong mọc ở chỗ tối trên đá hay vách đá, ở vùng dưới triều, nơi sóng yên đến vừa. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu khô của cây rong ở hình 1. 3. Nhìn chi tiết nhánh.

Mẫu vật & Tài liệu

Thông tin thu mẫu

Địa điểm
Mỹ Hòa, Ninh Thuận
Độ sâu
1.0 m
Ngày thu mẫu
18 Jun. 2004

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Lychaete herpestica
English name (AlgaeBase)
Lychaete herpestica
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Rong mọc ở chỗ tối trên đá hay vách đá, ở vùng dưới triều, nơi sóng yên đến vừa
Habitat
in the lower intertidal to subtidal zone of shores with moderate to calm wave action
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô
Importance
Ecological role in marine reef and seaweed bed communities

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Rong mọc thành bụi, thô và hơi cứng. Nhánh dạng sợi trụ tròn, chia nhánh chạc hai không đều, phần trên hơi cong. Rong mọc ở chỗ tối trên đá hay vách đá, ở vùng dưới triều, nơi sóng yên đến vừa.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Plants are slightly wiry and rigid. The branches are cylindrical with irregular, alternate branching. The upper portions of the branches curve gently upwards. This species forms tufts on shaded rocks and rock walls in the lower intertidal to subtidal zone of shores with moderate to calm wave action.

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.