Quay lại danh sách
#180Tập I · Thực vật phía Nam

Rong Câu lục

Caulerpa cupressoides (Vahl) C.Agardh, 1817

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-03
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Rong Guột [dạng trục nhánh ba dãy]
Common Name (EN)
Caulerpa cupressoides

Mô tả hình thái

[dạng trục nhánh hai dãy] Nhánh đứng dạng lược, cứng và hơi xoắn vặn. Nhánh nhỏ dày, ngắn, cong lên, đính nhọn. Rong màu lục thẫm, mọc bò trên đá, sỏi đá nhỏ ở vùng dưới triều, nơi nước chảy nhẹ. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu tươi của cây rong ở hình 1. 3. Mẫu khô của cây rong ở hình 1.

Mẫu vật & Tài liệu

Thông tin thu mẫu

Địa điểm
Suối Ồi, Côn Sơn
Độ sâu
1.0 m
Ngày thu mẫu
25 Jun. 2003

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Caulerpa cupressoides
English name (AlgaeBase)
Caulerpa cupressoides
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
mọc bò trên đá, sỏi đá nhỏ ở vùng dưới triều, nơi nước chảy nhẹ
Habitat
subtidal zone of shores exposed to a regular, gentle current
Giá trị thương mại
Rong ăn được, thức ăn nuôi trồng thủy sản và chỉ thị sinh thái
Importance
Edible green seaweed, aquaculture feed, and bioindicator

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

[dạng trục nhánh hai dãy] Nhánh đứng dạng lược, cứng và hơi xoắn vặn. Nhánh nhỏ dày, ngắn, cong lên, đính nhọn. Rong màu lục thẫm, mọc bò trên đá, sỏi đá nhỏ ở vùng dưới triều, nơi nước chảy nhẹ.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

[distichous branch axes form] Plants have comb-like erect branches that are stiff and somewhat twisted. Pinnules are thick, short, upwardly curved, and with acuminate tips. The runners creep along the substrate. This species is dull green, and grows on rocks and gravel in the subtidal zone of shores exposed to a regular, gentle current.

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.