(c) Ria Tan, some rights reserved (CC BY-NC-SA) · iNaturalist (CC-BY-NC-SA)
Thông tin chính
Tên gọi khác
Rong Guột
Common Name (EN)
Caulerpa Seaweed
Mô tả hình thái
Nhánh đứng dạng chùm nho, mọc lên từ nhánh bò. Nhánh nhỏ hình cầu, đường kính 1-2mm, phủ dày suốt trụ đứng. Rong mọc trên đá, sỏi đá nhỏ, trên đáy cát ở mực triều thấp đến vùng dưới triều, nơi nước chảy yếu. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu tươi của cây rong ở hình 1. 3. Mẫu khô của cây rong ở hình 1.
Mẫu vật & Tài liệu
Thông tin thu mẫu
Địa điểm
Mũi Chim Chim, Côn Sơn
Độ sâu
1.0 m
Ngày thu mẫu
24 Jul. 2003
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Caulerpa Seaweed
English name (AlgaeBase)
Caulerpa Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Rong mọc trên đá, sỏi đá nhỏ, trên đáy cát ở mực triều thấp đến vùng dưới triều, nơi nước chảy yếu
Habitat
in the lower intertidal to subtidal zone of shores exposed to a regular, gentle current
Giá trị thương mại
Rong ăn được, thức ăn nuôi trồng thủy sản và chỉ thị sinh thái
Importance
Edible green seaweed, aquaculture feed, and bioindicator
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Nhánh đứng dạng chùm nho, mọc lên từ nhánh bò. Nhánh nhỏ hình cầu, đường kính 1-2mm, phủ dày suốt trụ đứng. Rong mọc trên đá, sỏi đá nhỏ, trên đáy cát ở mực triều thấp đến vùng dưới triều, nơi nước chảy yếu.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Erect and grape-like branches arise from prostrate runners. Pinnules are spherical, 1-2mm in diameter, and densely cover almost the full length of the erect axis. This species grow on rocks, gravel, and sandy substrates in the lower intertidal to subtidal zone of shores exposed to a regular, gentle current.