Quay lại danh sách
#183Tập I · Thực vật phía Nam

Rong Câu lục bi nhỏ

Caulerpa lentillifera J.Agardh, 1837

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-03
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Rong Guột
Common Name (EN)
Caulerpa Seaweed

Mô tả hình thái

Nhánh đứng dạng chùm nho, mọc lên từ nhánh bò. Nhánh nhỏ hình cầu, đường kính 1-2mm, phủ dày suốt trụ đứng. Rong mọc trên đá, sỏi đá nhỏ, trên đáy cát ở mực triều thấp đến vùng dưới triều, nơi nước chảy yếu. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu tươi của cây rong ở hình 1. 3. Mẫu khô của cây rong ở hình 1.

Mẫu vật & Tài liệu

Thông tin thu mẫu

Địa điểm
Mũi Chim Chim, Côn Sơn
Độ sâu
1.0 m
Ngày thu mẫu
24 Jul. 2003

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Caulerpa Seaweed
English name (AlgaeBase)
Caulerpa Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Rong mọc trên đá, sỏi đá nhỏ, trên đáy cát ở mực triều thấp đến vùng dưới triều, nơi nước chảy yếu
Habitat
in the lower intertidal to subtidal zone of shores exposed to a regular, gentle current
Giá trị thương mại
Rong ăn được, thức ăn nuôi trồng thủy sản và chỉ thị sinh thái
Importance
Edible green seaweed, aquaculture feed, and bioindicator

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Nhánh đứng dạng chùm nho, mọc lên từ nhánh bò. Nhánh nhỏ hình cầu, đường kính 1-2mm, phủ dày suốt trụ đứng. Rong mọc trên đá, sỏi đá nhỏ, trên đáy cát ở mực triều thấp đến vùng dưới triều, nơi nước chảy yếu.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Erect and grape-like branches arise from prostrate runners. Pinnules are spherical, 1-2mm in diameter, and densely cover almost the full length of the erect axis. This species grow on rocks, gravel, and sandy substrates in the lower intertidal to subtidal zone of shores exposed to a regular, gentle current.

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.