Quay lại danh sách
#188Tập I · Thực vật phía Nam

Rong Câu lục có răng

Caulerpa serrulata var. boryana (Forsskål) J.Agardh, 1837

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-03
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Rong Guột
Common Name (EN)
Caulerpa Seaweed

Mô tả hình thái

Nhánh đứng chia nhánh chạc hai hay chạc hai không qui luật, dạng dãi, mép có răng cưa và dẹp ở phần trên, màu lục thẫm. Rong mọc ở chỗ tối của phiến đá, trên sỏi đá nhỏ và trên san hô chết ở vùng dưới triều, nơi nước chảy êm. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu tươi của cây rong ở hình 1. 3. Mẫu khô của cây rong ở hình 1.

Mẫu vật & Tài liệu

Thông tin thu mẫu

Địa điểm
Đá Trắng, Côn Sơn
Độ sâu
1.5 m
Ngày thu mẫu
23 Jun. 2003

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Caulerpa Seaweed
English name (AlgaeBase)
Caulerpa Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Rong mọc ở chỗ tối của phiến đá, trên sỏi đá nhỏ và trên san hô chết ở vùng dưới triều, nơi nước chảy êm
Habitat
subtidal zone of shores exposed to a regular, gentle current
Giá trị thương mại
Rong ăn được, thức ăn nuôi trồng thủy sản và chỉ thị sinh thái
Importance
Edible green seaweed, aquaculture feed, and bioindicator

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Nhánh đứng chia nhánh chạc hai hay chạc hai không qui luật, dạng dãi, mép có răng cưa và dẹp ở phần trên, màu lục thẫm. Rong mọc ở chỗ tối của phiến đá, trên sỏi đá nhỏ và trên san hô chết ở vùng dưới triều, nơi nước chảy êm.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

The erect branches are dichotomously divided (regularly or irregularly), linear, serrated on their edges, and flat at the upper portions. This seaweed is dull green, and grows on shaded rocks, gravel, and dead corals in the subtidal zone of shores exposed to a regular, gentle current.

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.