Quay lại danh sách
#19Tập I · Thực vật phía Nam

Rong Bông đỏ 1

Dasyaceae sp.1

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-03
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Rong Lông xù đỏ
Common Name (EN)
Plumose Red Seaweed

Mô tả hình thái

Nhánh trụ đứng, chia chạc hai cách, mang nhánh nhỏ ngắn dạng lông chim theo các hướng. Rong có màu vàng nhạt với những điểm hồng, biến thành màu đen khi khô, mọc trên đá ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu tươi của cây rong ở hình 1. 3. Mẫu khô của cây rong non.

Mẫu vật & Tài liệu

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Plumose Red Seaweed
English name (AlgaeBase)
Plumose Red Seaweed
Độ sâu phân bố
1 - 5 m
Depth range
1 - 5 m
Môi trường sống
Rạn đá vùng dưới triều nơi sóng vừa
Habitat
Subtidal rocky reefs exposed to moderate wave action
Giá trị thương mại
Cấu phần hệ sinh thái rạn san hô
Importance
Reef ecosystem component

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Rong đỏ thanh mảnh với các nhánh nhỏ dạng lông chim mềm mại tạo vẻ bông xù dưới nước.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Delicate red alga with feathery plumose branchlets giving a soft fuzzy appearance underwater.

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.