Quay lại danh sách
#190Tập I · Thực vật phía Nam

Rong Câu lục lông chim

Caulerpa sertularioides f. longipes (S.G.Gmelin) M.Howe, 1905

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-03
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Rong Guột
Common Name (EN)
Caulerpa sertularioides

Mô tả hình thái

Nhánh đứng dạng lông chim, nhánh nhỏ trụ tròn, cong lên, đỉnh nhọn, gốc không thắt. Rong mọc trên đá, sỏi đá nhỏ và trên đáy cát ở vùng dưới triều, nơi nước chảy vừa đến yếu, như trên các bãi ngang kín. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu khô của cây rong ở hình 1. 3. Nhìn chi tiết nhánh nhỏ.

Mẫu vật & Tài liệu

Thông tin thu mẫu

Địa điểm
Mỹ Hòa, Ninh Thuận
Độ sâu
1.5 m
Ngày thu mẫu
20 Jul. 2003

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Caulerpa sertularioides
English name (AlgaeBase)
Caulerpa sertularioides
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Rong mọc trên đá, sỏi đá nhỏ và trên đáy cát ở vùng dưới triều, nơi nước chảy vừa đến yếu, như trên các bãi ngang kín
Habitat
Plants are found on rocks, gravel, and sandy substrates in the subtidal zone of shores with slightly moderate to calm wave action, such as inner reef flats
Giá trị thương mại
Rong ăn được, thức ăn nuôi trồng thủy sản và chỉ thị sinh thái
Importance
Edible green seaweed, aquaculture feed, and bioindicator

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Nhánh đứng dạng lông chim, nhánh nhỏ trụ tròn, cong lên, đỉnh nhọn, gốc không thắt. Rong mọc trên đá, sỏi đá nhỏ và trên đáy cát ở vùng dưới triều, nơi nước chảy vừa đến yếu, như trên các bãi ngang kín.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

This species has feather-like, erect branches and pinnules that are cylindrical, upwardly curved, and with acuminate tips. The basal portions of the pinnules are not constricted. Plants are found on rocks, gravel, and sandy substrates in the subtidal zone of shores with slightly moderate to calm wave action, such as inner reef flats.

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.