Quay lại danh sách
#193Tập I · Thực vật phía Nam

Rong Cọ

Avrainvillea amadelpha (Montagne) A.Gepp & E.S.Gepp, 1908

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-03
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Avrainvillea Seaweed

Mô tả hình thái

Hai hay nhiều phiến có cuống mọc lên từ bàn bám dạng rễ. Phiến dẹp không có hình dạng nhất định, mép nguyên. Rong mọc trên đáy cát thô, ở mực triều thấp đến dưới triều, trong vũng ở vùng triều, nơi sóng hơi yếu. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu tươi của cây rong ở hình 1. 3. Mẫu khô của cây rong ở hình 1.

Mẫu vật & Tài liệu

Thông tin thu mẫu

Địa điểm
Đá Trắng, Côn Sơn
Độ sâu
1.5 m
Ngày thu mẫu
23 Jun. 2003

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Avrainvillea Seaweed
English name (AlgaeBase)
Avrainvillea Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Rong mọc trên đáy cát thô, ở mực triều thấp đến dưới triều, trong vũng ở vùng triều, nơi sóng hơi yếu
Habitat
in the lower intertidal to subtidal zone of shores with weak wave action, and in tidal pools
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô
Importance
Ecological role in marine reef and seaweed bed communities

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Hai hay nhiều phiến có cuống mọc lên từ bàn bám dạng rễ. Phiến dẹp không có hình dạng nhất định, mép nguyên. Rong mọc trên đáy cát thô, ở mực triều thấp đến dưới triều, trong vũng ở vùng triều, nơi sóng hơi yếu.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Two or more stipitate blades arise from a rhizomatous holdfast. Blades are flat and variable in shape, and the margins of the blades are entire. This plant grows on coarse sand substrates in the lower intertidal to subtidal zone of shores with weak wave action, and in tidal pools.

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.