Quay lại danh sách
#197Tập I · Thực vật phía Nam

Rong Cọ

Avrainvillea sp.

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-03
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Avrainvillea Seaweed

Mô tả hình thái

Phiến dẹp dạng quạt, bề mặt có quầng đồng tâm, mép có sọc. Rong mọc trên đáy cát thô của các bãi ngang phẳng ở mực triều thấp đến dưới triều, nơi nước yên. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu tươi của cây rong ở hình 1. 3. Mẫu khô của cây rong ở hình 1.

Mẫu vật & Tài liệu

Thông tin thu mẫu

Địa điểm
Đá Trắng, Côn Sơn
Độ sâu
1.5 m
Ngày thu mẫu
23 Jun. 2003

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Avrainvillea Seaweed
English name (AlgaeBase)
Avrainvillea Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Rong mọc trên đáy cát thô của các bãi ngang phẳng ở mực triều thấp đến dưới triều, nơi nước yên
Habitat
Plants grow on coarse sand substrates of reef flats, in the lower intertidal to subtidal zone of calm shores
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô
Importance
Ecological role in marine reef and seaweed bed communities

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Phiến dẹp dạng quạt, bề mặt có quầng đồng tâm, mép có sọc. Rong mọc trên đáy cát thô của các bãi ngang phẳng ở mực triều thấp đến dưới triều, nơi nước yên.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

This species has a flat and flabellate blade patterned with concentric circles. The margin of the blade is fibrous. Plants grow on coarse sand substrates of reef flats, in the lower intertidal to subtidal zone of calm shores.

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.