Quay lại danh sách
#198Tập I · Thực vật phía Nam

Rong Hải cốt [dạng đốt rộng]

Halimeda discoidea [broad segment form] Decaisne, 1842

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-03
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Halimeda discoidea

Mô tả hình thái

Đốt dẹp, tẩm vôi vừa phải, hình quạt, nêm hay hình qủa thận, mép phía trên gợn sóng hay chia thùy không đều, bàn bám nhỏ. Rong màu lục đến lục đậm, mọc trên đá ở vùng dưới triều, nơi sóng đập đến nước yên. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu khô của cây rong ở hình 1.

Mẫu vật & Tài liệu

Thông tin thu mẫu

Địa điểm
Mũi Chim Chim, Côn Sơn
Độ sâu
1.5 m
Ngày thu mẫu
02 Jul. 2003

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Halimeda discoidea
English name (AlgaeBase)
Halimeda discoidea
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
mọc trên đá ở vùng dưới triều, nơi sóng đập đến nước yên
Habitat
found on rocks in the subtidal zone of wave-exposed to calm shores
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô
Importance
Ecological role in marine reef and seaweed bed communities

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Đốt dẹp, tẩm vôi vừa phải, hình quạt, nêm hay hình qủa thận, mép phía trên gợn sóng hay chia thùy không đều, bàn bám nhỏ. Rong màu lục đến lục đậm, mọc trên đá ở vùng dưới triều, nơi sóng đập đến nước yên.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Plants have flat and moderately calcified branch segments that are flabellate, wedge-shaped, or reniform, with undulate or irregularly lobed upper margins. The holdfast is small. This species is green to dark green, and is found on rocks in the subtidal zone of wave-exposed to calm shores.

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.