Quay lại danh sách
#2Tập I · Thực vật phía Nam

Rau Câu cong

Gracilaria arcuata Zanardini, 1858

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-03
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Rau Câu cánh cung, Rau Câu cong Phú Quốc, Rong Giang li
Common Name (EN)
Arcuate Gracilaria

Mô tả hình thái

Nhánh đứng sụn, trụ đến hơi dẹp, mang những nhánh nhỏ ở một phía, nhánh nhỏ lởm chởm, đỉnh nhọn đột ngột, gốc không thắt. Rong màu vàng nhạt đến đỏ nhạt khi còn sống, biến thành đỏ thẫm khi khô, mọc trên đá ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu tươi của cây rong ở hình 1. 3. Mẫu khô của cây trưởng thành.

Mẫu vật & Tài liệu

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Arcuate Gracilaria
English name (AlgaeBase)
Arcuate Gracilaria
Độ sâu phân bố
0,5 - 5 m
Depth range
0.5 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều thấp và đới dưới triều nông trên các rạn đá san hô cạn
Habitat
Upper subtidal zone on coral reef flats and tide pools
Giá trị thương mại
Khai thác tự nhiên, nguồn nguyên liệu chế biến thạch và agar
Importance
Wild harvest for agar production and culinary consumption

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản rong mập mạp hình trụ tròn, các cành nhánh uốn cong queo đặc trưng hình cánh cung (arcuata). Mọc bám trên rạn đá san hô cạn và vũng triều ven các đảo lớn phía Nam Việt Nam.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Thallus erect, succulent and cartilaginous, with characteristic arcuate or curved branchlets. Forms dense clumps in shallow reef habitats.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Rong Câu cong
Rong Giang li
Rong Kiều tao