Rau Câu cánh cung, Rau Câu cong Phú Quốc, Rong Giang li
Common Name (EN)
Arcuate Gracilaria
Mô tả hình thái
Nhánh đứng sụn, trụ đến hơi dẹp, mang những nhánh nhỏ ở một phía, nhánh nhỏ lởm chởm, đỉnh nhọn đột ngột, gốc không thắt. Rong màu vàng nhạt đến đỏ nhạt khi còn sống, biến thành đỏ thẫm khi khô, mọc trên đá ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu tươi của cây rong ở hình 1. 3. Mẫu khô của cây trưởng thành.
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Arcuate Gracilaria
English name (AlgaeBase)
Arcuate Gracilaria
Độ sâu phân bố
0,5 - 5 m
Depth range
0.5 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều thấp và đới dưới triều nông trên các rạn đá san hô cạn
Habitat
Upper subtidal zone on coral reef flats and tide pools
Giá trị thương mại
Khai thác tự nhiên, nguồn nguyên liệu chế biến thạch và agar
Importance
Wild harvest for agar production and culinary consumption
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản rong mập mạp hình trụ tròn, các cành nhánh uốn cong queo đặc trưng hình cánh cung (arcuata). Mọc bám trên rạn đá san hô cạn và vũng triều ven các đảo lớn phía Nam Việt Nam.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Thallus erect, succulent and cartilaginous, with characteristic arcuate or curved branchlets. Forms dense clumps in shallow reef habitats.