Quay lại danh sách
#20Tập I · Thực vật phía Nam

Rong Bông đỏ 2

Dasyaceae sp.2

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-03
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Rong Lông xù hồng
Common Name (EN)
Pink Plumose Seaweed

Mô tả hình thái

Cuống trụ đứng dày, nhánh trụ tròn mảnh, phần giữa và phần trên của nhánh có nhiều nhánh nhỏ dạng lông chim. Rong màu trắng đến hồng nhạt khi ở dưới nước, trở thành nâu đỏ khi khô. Rong mọc trên đá ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa đến mạnh. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu khô của cây rong ở hình 1. 3. Phần ngọn của mẫu tươi của cây rong ở hình 1.

Mẫu vật & Tài liệu

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Pink Plumose Seaweed
English name (AlgaeBase)
Pink Plumose Seaweed
Độ sâu phân bố
2 - 6 m
Depth range
2 - 6 m
Môi trường sống
Mọc trên đá ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa đến mạnh
Habitat
Rocks in the subtidal zone of shores exposed to moderate to strong wave action
Giá trị thương mại
Chỉ thị đa dạng sinh học biển
Importance
Marine biodiversity indicator

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Màu hồng nhạt dưới nước đổi thành nâu đỏ khi khô, nhánh trụ tròn mang nhiều nhánh nhỏ dạng lông chim.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Light pink underwater changing to reddish brown when dried, branches cylindrical with dense plumose ramuli.

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.