(c) Yingyod Lapwong, some rights reserved (CC BY-NC), uploaded by Yingyod Lapwong · iNaturalist (CC-BY-NC)
Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Halimeda macroloba
Mô tả hình thái
Rong gồm các đốt phẳng dẹp, có tẩm ít vôi trắng, dạng quạt, nêm, tròn hay quả thận, với mép trên nguyên, dợn sóng hay xẻ thùy không đều. Bàn bám dạng củ, gồm cát và rễ mịn. Rong màu lục nhạt đến lục, mọc trên nền đáy cát cứng và mềm ở mực dưới triều, của bãi ngang phẳng, nơi nước yên. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu tươi của cây rong ở hình 1. 3. Mẫu khô của cây rong ở hình 1.
Mẫu vật & Tài liệu
Thông tin thu mẫu
Địa điểm
Mũi Chim Chim, Côn Sơn
Độ sâu
1.5 m
Ngày thu mẫu
02 Jul. 2003
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Halimeda macroloba
English name (AlgaeBase)
Halimeda macroloba
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
mọc trên nền đáy cát cứng và mềm ở mực dưới triều, của bãi ngang phẳng, nơi nước yên
Habitat
found on hard and soft sandy substrates in the subtidal zone of calm shores, such as in inner reef flats
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô
Importance
Ecological role in marine reef and seaweed bed communities
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Rong gồm các đốt phẳng dẹp, có tẩm ít vôi trắng, dạng quạt, nêm, tròn hay quả thận, với mép trên nguyên, dợn sóng hay xẻ thùy không đều. Bàn bám dạng củ, gồm cát và rễ mịn. Rong màu lục nhạt đến lục, mọc trên nền đáy cát cứng và mềm ở mực dưới triều, của bãi ngang phẳng, nơi nước yên.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
This variable species has flat and moderately calcified branch segments that are flabellate, wedge-shaped, round or reniform, with the upper margins being entire, undulate, or irregularly lobed. The holdfast is bulbous, and composed of sand and thin rhizoids. Plants are bright geen to green, and found on hard and soft sandy substrates in the subtidal zone of calm shores, such as in inner reef flats.